crane's bill

Học thuật
Thân thiện
crane's bill

A gardener plants a crane's bill in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mỏ hạc: Tên gọi thông thường của một loại thực vật thuộc chi Geranium, hoa năm cánh quả hình dáng giống mỏ của loài chim hạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meadow was dotted with the purple flowers of the crane's bill. (Đồng cỏ điểm xuyết những bông hoa màu tím của cây mỏ hạc.)
    • Crane's bill is often used in traditional herbal medicine. (Cây mỏ hạc thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild crane's bill": cây mỏ hạc dại, thường chỉ các loài mọc tự nhiên.
    • We collected seeds from the wild crane's bill growing near the riverbank. (Chúng tôi thu thập hạt từ cây mỏ hạc dại mọc gần bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranesbill (n): Cách viết liền không dấu nháy đơn, cùng nghĩa với "crane's bill".
    • This cranesbill variety is particularly drought-resistant. (Giống cây mỏ hạc này đặc biệt chịu hạn.)
  • Geranium (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật, trong đó bao gồm nhiều loài được gọi là "crane's bill".
    • True geraniums, or hardy geraniums, are often called crane's bill. (Những cây thuộc chi Geranium thật, hay còn gọi là phong lữ cứng, thường được gọi là cây mỏ hạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild geranium: phong lữ dại (một tên gọi khác cho cùng loại cây).
  • Hardy geranium: phong lữ cứng (chỉ các loài Geranium chịu lạnh, phân biệt với cây phong lữ thường).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crane's bill".

crane's bill

A gardener plants a crane's bill in a sunny flower bed.

Noun
  1. (thực vật) cây mỏ hạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crane's bill"